✅ Đáp án chính thức từ istudy

Đáp án — Đề tham khảo lớp 10 TP.HCM 2026

Môn Tiếng Anh • 50 câu • Có giải thích chi tiết cho từng câu

50
Tổng câu
13
Dạng bài
10pt
Điểm tối đa
90'
Thời gian
💡 Hướng dẫn: Mỗi câu hiện đầy đủ câu hỏi, các lựa chọn và đáp án đúng được highlight. Nhấn "Xem giải thích chi tiết" để mở rộng phần giải thích từng câu.
Câu 1Hoàn thành câu📗Câu điều kiện loại 2
Xem ngữ pháp liên quan

If I _______ enough money, I would buy a new laptop next month.

A. have
B. had
C. have had
D. will have
🍎 Giải thích

Câu điều kiện loại 2 diễn tả điều không có thật ở hiện tại / tương lai.

  • Công thức: If + S + V(quá khứ đơn), S + would + V(bare).
  • Vế sau là "would buy" → vế if bắt buộc dùng quá khứ đơn.
  • Đáp án: B. had.
💡 Mẹo: thấy "would/could + V" ở vế sau, vế if đi với quá khứ đơn.
Câu 2Hoàn thành câu📘Mệnh đề quan hệ
Xem ngữ pháp liên quan

My sister, _______ lives in Hanoi, is a doctor.

A. that
B. who
C. which
D. whom
🍎 Giải thích
  • Đây là mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy).
  • "My sister" là người và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ → dùng who.
  • Không dùng "that" trong mệnh đề có phẩy.
Câu 3Hoàn thành câu📕Từ vựng · Tính từ ed/ing

She is very _______ about her new job at the publishing company.

A. excite
B. exciting
C. excited
D. excitement
🍎 Giải thích
  • Sau "be" + giới từ "about" → cần tính từ.
  • excited (cảm thấy hào hứng) tả cảm xúc của người.
  • exciting tả tính chất của vật / việc.
  • Chủ ngữ là "she" → chọn excited.
excited (adj)cảm thấy hào hứng
exciting (adj)thú vị, làm người khác hào hứng
Câu 6Tìm từ đồng nghĩa📕Từ vựng · Tính từ
Xem ngữ pháp liên quan

Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined word.
The professor's lecture was extremely fascinating and kept everyone engaged.

A. boring
B. captivating
C. ordinary
D. confusing
🍎 Giải thích
  • fascinating = rất hấp dẫn, lôi cuốn.
  • Từ đồng nghĩa gần nhất là captivating (lôi cuốn).
fascinating= captivating, intriguing, gripping
boring(trái nghĩa) nhàm chán
Câu 9Chia động từ📗Quá khứ hoàn thành
Xem ngữ pháp liên quan

By the time we arrived at the cinema, the movie (start) ____ for half an hour.

Đáp án:
had started
🍎 Giải thích
  • Quá khứ hoàn thành diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.
  • "arrived" là quá khứ đơn → hành động trước đó (start) cần had + V(p2) = had started.
ĐÁP ÁN — ĐỀ THAM KHẢO LỚP 10 TP.HCM 2026
Môn Tiếng Anh · 40 câu
1.B
2.C
3.D
4.A
5.B
6.C
7.D
8.A
9.B
10.C
11.D
12.A
13.B
14.C
15.D
16.A
17.B
18.C
19.D
20.A
21.B
22.C
23.D
24.A
25.B
26.C
27.D
28.A
29.B
30.C
31.D
32.A
33.B
34.C
35.D
36.A
37.B
38.C
39.D
40.A
© istudy.group — Đáp án tham khảo
🖼️
Ảnh đáp án chính thức từ Sở GD&ĐT TP.HCM